Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) phôi thép, thỏi sắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (steel) billet; bloom; slabdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
KHỐI THIẾT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép