TanroDictionary Sổ từ

塊鉄 かいてつ

KHỐI THIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) phôi thép, thỏi sắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (steel) billet; bloom; slabdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép