Nghĩa tiếng Việt
- sự xức dầudanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- anointingdanh từ · động từ する
Cách dùng
"Xức dầu" (nghi thức tôn giáo, Kitô giáo): 「塗油の秘跡」 — bí tích xức dầu bệnh nhân.
Ví dụ
-
病人は塗油の秘跡を受けた。
Người bệnh nhận bí tích xức dầu.
-
王の戴冠式では塗油が行われる。
Trong lễ đăng quang của vua có nghi thức xức dầu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép