TanroDictionary Sổ từ

塗油 とゆ

ĐỒ DU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xức dầudanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. anointingdanh từ · động từ する

Cách dùng

"Xức dầu" (nghi thức tôn giáo, Kitô giáo): 「塗油の秘跡」 — bí tích xức dầu bệnh nhân.

Ví dụ

  1. 病人は塗油の秘跡を受けた。

    Người bệnh nhận bí tích xức dầu.

  2. 王の戴冠式では塗油が行われる。

    Trong lễ đăng quang của vua có nghi thức xức dầu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép