Nghĩa tiếng Việt
- vị mặn, độ mặndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- saltinessdanh từ
Cách dùng
"Vị mặn, độ mặn": đọc しおけ. 「塩気が足りない」 — thiếu mặn; 「塩気が強い」 — mặn quá.
Ví dụ
-
このスープは少し塩気が足りない。
Món súp này hơi nhạt muối.
-
汗をかいたら塩気のあるものを食べよう。
Khi đổ mồ hôi hãy ăn thứ gì có vị mặn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép