TanroDictionary Sổ từ

塩気 しおけ

DIÊM KHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị mặn, độ mặndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. saltinessdanh từ

Cách dùng

"Vị mặn, độ mặn": đọc しおけ. 「塩気が足りない」 — thiếu mặn; 「塩気が強い」 — mặn quá.

Ví dụ

  1. このスープは少し塩気が足りない。

    Món súp này hơi nhạt muối.

  2. 汗をかいたら塩気のあるものを食べよう。

    Khi đổ mồ hôi hãy ăn thứ gì có vị mặn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép