TanroDictionary Sổ từ

塩税 えんぜい

DIÊM THUẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuế muốidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. salt taxdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép