Nghĩa tiếng Việt
- cảnh ngộ, hoàn cảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's circumstances; environment; situation (in life)danh từ
- situation; circumstancesdanh từ
Cách dùng
"Cảnh ngộ, hoàn cảnh sống" (của một người): 「恵まれた境遇」 — hoàn cảnh may mắn; 「似た境遇」 — cảnh ngộ giống nhau; 「境遇に同情する」 — thương cảm hoàn cảnh.
Ví dụ
-
彼女は貧しい境遇から成功を収めた。
Cô ấy đã thành công từ hoàn cảnh nghèo khó.
-
同じ境遇の人と話すと安心する。
Nói chuyện với người cùng cảnh ngộ thấy yên lòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép