TanroDictionary Sổ từ

境遇 きょうぐう

CẢNH NGỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh ngộ, hoàn cảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's circumstances; environment; situation (in life)danh từ
  2. situation; circumstancesdanh từ

Cách dùng

"Cảnh ngộ, hoàn cảnh sống" (của một người): 「恵まれた境遇」 — hoàn cảnh may mắn; 「似た境遇」 — cảnh ngộ giống nhau; 「境遇に同情する」 — thương cảm hoàn cảnh.

Ví dụ

  1. 彼女は貧しい境遇から成功を収めた。

    Cô ấy đã thành công từ hoàn cảnh nghèo khó.

  2. 同じ境遇の人と話すと安心する。

    Nói chuyện với người cùng cảnh ngộ thấy yên lòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép