TanroDictionary Sổ từ
遇

Chữ Hán 遇 NGỘ

Âm On
グウ
Âm Kun
あ.う
Nghĩa (Anh)
meet; encounter; interview; treat; entertain; receive; deal with
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遇 10 từ