遇
Chữ Hán 遇 NGỘ
- Âm On
- グウ
- Âm Kun
- あ.う
- Nghĩa (Anh)
- meet; encounter; interview; treat; entertain; receive; deal with
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 遇 10 từ
- 境遇きょうぐうcảnh ngộ, hoàn cảnh
- 待遇たいぐうsự đối xử, tiếp đãi
- 優遇ゆうぐうsự ưu đãi, tiếp đãi nồng hậu
- 処遇しょぐうsự đối xử, đãi ngộ
- 最優遇さいゆうぐうsự ưu đãi nhất
- 不遇ふぐうbất hạnh, không gặp thời, vô danh
- 冷遇れいぐうsự đối xử lạnh nhạt, ghẻ lạnh
- 厚遇こうぐうsự tiếp đón nồng hậu, hậu đãi
- 遭遇そうぐうsự gặp phải, chạm trán
- 千載一遇せんざいいちぐうngàn năm có một