Nghĩa tiếng Việt
- sự tăngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- increasedanh từJMdict
Cách dùng
"Sự tăng" (ぞう): dùng trong số liệu, tin tức: 「前年比一割増」 — tăng 10% so với năm trước. Đối lập 減.
Ví dụ
-
売上は前年比二割増だった。
Doanh thu tăng 20% so với năm trước.
-
参加者は百人増となった。
Số người tham gia tăng thêm 100 người.