TanroDictionary Sổ từ

増 ぞう

TĂNG

Nhật
0

増 (ぞう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tăngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. increasedanh từJMdict

Cách dùng

"Sự tăng" (ぞう): dùng trong số liệu, tin tức: 「前年比一割増」 — tăng 10% so với năm trước. Đối lập 減.

Ví dụ

  1. 売上は前年比二割増だった。

    Doanh thu tăng 20% so với năm trước.

  2. 参加者は百人増となった。

    Số người tham gia tăng thêm 100 người.