Nghĩa tiếng Việt
- sự giảmdanh từ · hậu tố
- phép trừdanh từ
- (cổ) giảm án (theo luật lệnh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reduction; decreasedanh từ · hậu tốJMdict
- subtractiondanh từJMdict
- reduction of penalty (under the ritsuryō codes)danh từJMdict
- reductionhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Giảm" (げん): 「前年比五パーセント減」 — giảm 5% so với năm trước; 「減量」 — giảm cân; 「増減」. Hay dùng trong báo kinh tế.
Ví dụ
-
売上は前年比一割減だ。
Doanh thu giảm 10% so với năm trước.
-
人口の増減を調べる。
Điều tra sự tăng giảm dân số.