TanroDictionary Sổ từ

減 げん

GIẢM

Nhật
0

減 (げん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự giảm; phép trừ; (cổ) giảm án (theo luật lệnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giảmdanh từ · hậu tố
  2. phép trừdanh từ
  3. (cổ) giảm án (theo luật lệnh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reduction; decreasedanh từ · hậu tốJMdict
  2. subtractiondanh từJMdict
  3. reduction of penalty (under the ritsuryō codes)danh từJMdict
  4. reductionhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Giảm" (げん): 「前年比五パーセント減」 — giảm 5% so với năm trước; 「減量」 — giảm cân; 「増減」. Hay dùng trong báo kinh tế.

Ví dụ

  1. 売上は前年比一割減だ。

    Doanh thu giảm 10% so với năm trước.

  2. 人口の増減を調べる。

    Điều tra sự tăng giảm dân số.