増築
ぞうちくするNghĩa tiếng Anh
- động từ build an extension, put an addition on a building
Chữ Hán trong từ
増
TĂNG
On: ゾウ
Kun: ま.す、ま.し、ふ.える、ふ.やす
increase; add; augment; gain; promote
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
築
TRÚC
On: チク
Kun: きず.く
fabricate; build; construct
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗