Nghĩa tiếng Anh
- reducing the floor space when remodeling a buildingdanh từ · động từ する
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
GIẢM TRÚC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép