TanroDictionary Sổ từ

減築 げんちく

GIẢM TRÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. reducing the floor space when remodeling a buildingdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép