増結
ぞうけつするNghĩa tiếng Anh
- động từ add train cars
Chữ Hán trong từ
増
TĂNG
On: ゾウ
Kun: ま.す、ま.し、ふ.える、ふ.やす
increase; add; augment; gain; promote
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
結
KẾT
On: ケツ、ケチ
Kun: むす.ぶ、ゆ.う、ゆ.わえる
tie; bind; contract; join; organize; do up hair; fasten
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗