連結
れんけつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to link, to connect, to combine
Chữ Hán trong từ
連
LIÊN
On: レン
Kun: つら.なる、つら.ねる、つ.れる、-づ.れ
take along; lead; join; connect; party; gang; clique
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
結
KẾT
On: ケツ、ケチ
Kun: むす.ぶ、ゆ.う、ゆ.わえる
tie; bind; contract; join; organize; do up hair; fasten
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗