TanroDictionary Sổ từ

墨客 ぼっかく

MẶC KHÁCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. họa sĩ, văn nhân, mặc kháchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. artist; writerdanh từ

Cách dùng

"Văn nhân, mặc khách": người giỏi thư họa, thơ văn. Hay đi trong cụm 「文人墨客」 — văn nhân mặc khách. Văn viết, sắc thái trang trọng.

Ví dụ

  1. この温泉は昔から多くの文人墨客に愛されてきた。

    Suối nước nóng này từ xưa đã được nhiều văn nhân mặc khách yêu thích.

  2. 墨客たちが集まって詩を詠んだ。

    Các mặc khách tụ họp lại ngâm thơ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép