Nghĩa tiếng Việt
- họa sĩ, văn nhân, mặc kháchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- artist; writerdanh từ
Cách dùng
"Văn nhân, mặc khách": người giỏi thư họa, thơ văn. Hay đi trong cụm 「文人墨客」 — văn nhân mặc khách. Văn viết, sắc thái trang trọng.
Ví dụ
-
この温泉は昔から多くの文人墨客に愛されてきた。
Suối nước nóng này từ xưa đã được nhiều văn nhân mặc khách yêu thích.
-
墨客たちが集まって詩を詠んだ。
Các mặc khách tụ họp lại ngâm thơ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép