Nghĩa tiếng Việt
- tinh thần hiệp sĩ, đạo võ sĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chivalry; samurai codedanh từ
Cách dùng
"Đạo của võ sĩ": đạo lý, chuẩn mực đạo đức của samurai. Gần với 「武士道」 (phổ biến hơn).
Ví dụ
-
彼は士道を重んじる人だった。
Ông ấy là người coi trọng đạo võ sĩ.
-
卑怯な振る舞いは士道に反する。
Hành động hèn hạ là trái với đạo võ sĩ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép