声符
せいふNghĩa tiếng Việt
- danh từ khẩu lệnh (huấn luyện chó)
- danh từ phần biểu âm của chữ Hán hình thanh
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ verbal command (in dog training)
- danh từ sound part of a semasio-phonetic kanji
Chữ Hán trong từ
声
符
PHÙ
On: フ
Kun: –
token; sign; mark; tally; charm
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗