Trang chủChữ Hán N3 – N2符 符 Chữ Hán 符 PHÙ Âm Onフ Nghĩa (Anh)token; sign; mark; tally; charm Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 符 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 符 8 từ 切符きっぷvé 符号ふごうký hiệu, dấu, mã 終止符しゅうしふdấu chấm câu 疑問符ぎもんふdấu chấm hỏi 八分音符はちぶおんぷnốt móc đơn 六十四分音符ろくじゅうしぶおんぷnốt móc tư 符合ふごうsự trùng khớp, phù hợp 音符おんぷnốt nhạc ← 笑 TIẾU 第 ĐỆ →