TanroDictionary Sổ từ
符

Chữ Hán 符 PHÙ

Âm On
フ
Nghĩa (Anh)
token; sign; mark; tally; charm
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 符 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 符 8 từ