Nghĩa tiếng Việt
- dấu vân giọng nóidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- voiceprintdanh từ
Cách dùng
"Dấu vân giọng nói": dùng trong điều tra, xác thực. 「声紋鑑定」 — giám định giọng nói; 「声紋認証」.
Ví dụ
-
声紋鑑定で犯人が特定された。
Hung thủ được xác định nhờ giám định giọng nói.
-
このシステムは声紋で本人確認をする。
Hệ thống này xác thực danh tính bằng giọng nói.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép