TanroDictionary Sổ từ

声紋 せいもん

THANH VĂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu vân giọng nóidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. voiceprintdanh từ

Cách dùng

"Dấu vân giọng nói": dùng trong điều tra, xác thực. 「声紋鑑定」 — giám định giọng nói; 「声紋認証」.

Ví dụ

  1. 声紋鑑定で犯人が特定された。

    Hung thủ được xác định nhờ giám định giọng nói.

  2. このシステムは声紋で本人確認をする。

    Hệ thống này xác thực danh tính bằng giọng nói.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép