TanroDictionary Sổ từ
紋

Chữ Hán 紋 VĂN

Âm On
モン
Nghĩa (Anh)
family crest; figures
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 紋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紋 8 từ