Trang chủChữ Hán N1紋 紋 Chữ Hán 紋 VĂN Âm Onモン Nghĩa (Anh)family crest; figures Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 紋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 紋 8 từ 紋もんgia huy, huy hiệu dòng họ 指紋しもんvân tay 波紋はもんgợn sóng 声紋せいもんdấu vân giọng nói 家紋かもんgia huy 紋付もんつきáo có in gia huy 紋章もんしょうhuy hiệu, gia huy 紋切り型もんきりがたrập khuôn, sáo rỗng ← 紀 KỈ 納 NẠP →