Nghĩa tiếng Việt
- người buôn, kẻ buôn lậu, kẻ bán ma túydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trader; smuggler; pusher; drug dealer; drug runnerdanh từ
- peddlerdanh từ
Cách dùng
"Kẻ bán hàng cấm" (nhất là ma túy): 「麻薬の売人」 — kẻ bán ma túy. Sắc thái xấu; người bán hàng bình thường là 売り手, 販売員.
Ví dụ
-
警察は麻薬の売人を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt kẻ bán ma túy.
-
売人から違法薬物を買った疑いがある。
Bị nghi mua chất cấm từ kẻ buôn bán.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép