TanroDictionary Sổ từ

売人 ばいにん

MẠI NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người buôn, kẻ buôn lậu, kẻ bán ma túydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trader; smuggler; pusher; drug dealer; drug runnerdanh từ
  2. peddlerdanh từ

Cách dùng

"Kẻ bán hàng cấm" (nhất là ma túy): 「麻薬の売人」 — kẻ bán ma túy. Sắc thái xấu; người bán hàng bình thường là 売り手, 販売員.

Ví dụ

  1. 警察は麻薬の売人を逮捕した。

    Cảnh sát đã bắt kẻ bán ma túy.

  2. 売人から違法薬物を買った疑いがある。

    Bị nghi mua chất cấm từ kẻ buôn bán.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép