TanroDictionary Sổ từ
売

Chữ Hán 売 MẠI, XÁC, XẠC

Âm On
バイ
Âm Kun
う.る、う.れる
Nghĩa (Anh)
sell
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 売 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 売 40 từ