TanroDictionary Sổ từ

売店 ばいてん

MẠI ĐIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy hàng, sạp, ki-ốtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stand; stall; booth; kiosk; storedanh từ
  2. stand or small shop (establishment that sells goods), usually one within another facility such as an amusement park or a train stationdanh từ

Cách dùng

"Quầy hàng, ki-ốt" (trong nhà ga, bệnh viện, trường học): 「駅の売店」 — quầy hàng ở ga; 「病院の売店」 — căng-tin bệnh viện.駅の売店 thường gọi là キオスク.

Ví dụ

  1. 駅の売店で新聞を買った。

    Tôi mua báo ở quầy hàng nhà ga.

  2. 病院の売店は夜八時まで開いている。

    Quầy hàng của bệnh viện mở đến 8 giờ tối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép