Nghĩa tiếng Việt
- người lập dị, kẻ quái gởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eccentric; crank; weirdo; oddballdanh từ
- eccentric, weirdo (person who does not behave like others)danh từ
Cách dùng
"Người lập dị, kỳ quặc": 「変人扱いされる」 — bị coi là người lập dị; 「変わり者」 nhẹ nhàng hơn. Có thể mang sắc thái chê hoặc trìu mến tùy ngữ cảnh. Khác 変態 (biến thái) — không nhầm.
Ví dụ
-
彼は変人だと言われるが、実は天才だ。
Anh ta bị gọi là người lập dị nhưng thật ra là thiên tài.
-
一日中本を読んでいて変人扱いされた。
Tôi đọc sách suốt ngày nên bị coi là kẻ lập dị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép