変身
へんしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to transform one's appearance
- động từ to shapeshift, to transform physically into some other creature or form
Chữ Hán trong từ
変
BIẾN, BÉN, BIẾNG
On: ヘン
Kun: か.わる、か.わり、か.える
unusual; change; strange
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN
On: シン
Kun: み
somebody; person; one's station in life
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗