TanroDictionary Sổ từ

夏毛 なつげ

HẠ MAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ lông mùa hèdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. summer fur; summer coat; summer plumagedanh từ

Cách dùng

"Bộ lông mùa hè" của thú (mỏng, ngắn).

Ví dụ

  1. 犬が夏毛に生え変わった。

    Con chó đã thay sang lông mùa hè.

  2. ウサギは夏毛になると茶色くなる。

    Thỏ chuyển lông hè thì màu nâu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép