TanroDictionary Sổ từ

夏目 なつめ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho nữtên riêng
  2. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a female given nametên riêng
  2. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép