TanroDictionary Sổ từ

夕勤 ゆうきん

TỊCH CẦN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ca chiềudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evening shiftdanh từ

Cách dùng

"Ca chiều" (cửa hàng tiện lợi, nhà máy; khoảng chiều đến tối).

Ví dụ

  1. コンビニで夕勤のバイトをしている。

    Tôi làm thêm ca chiều ở cửa hàng tiện lợi.

  2. 夕勤は五時から十時までです。

    Ca chiều từ năm giờ đến mười giờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép