TanroDictionary Sổ từ
夕

Chữ Hán 夕 TỊCH

Âm On
セキ
Âm Kun
ゆう
Nghĩa (Anh)
evening
Số nét
3
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 夕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 夕 15 từ