夕
Chữ Hán 夕 TỊCH
- Âm On
- セキ
- Âm Kun
- ゆう
- Nghĩa (Anh)
- evening
- Số nét
- 3
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 1
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 夕 15 từ
- 夕ゆうbuổi chiều tối
- 七夕たなばたlễ Thất tịch, Tanabata
- 夕刊ゆうかんbáo buổi chiều
- 夕方ゆうがたchiều tối
- 夕日ゆうひmặt trời lặn, nắng chiều
- 夕立ゆうだちcơn mưa rào chiều hè
- 夕食ゆうしょくbữa tối
- 夕飯ゆうはんbữa tối
- 夕暮れゆうぐれchiều tối, hoàng hôn, chạng vạng
- 夕焼けゆうやけráng chiều, hoàng hôn đỏ rực
- 夕刻ゆうこくchiều tối, giờ chiều tối
- 朝夕あさゆうsáng và tối
- 今夕こんせきtối nay
- 夕霧ゆうぎりsương chiều
- 一朝一夕いっちょういっせきmột sớm một chiều