TanroDictionary Sổ từ
勤

Chữ Hán 勤 CẦN

Âm On
キン、ゴン
Âm Kun
つと.める、-づと.め、つと.まる、いそ.しむ
Nghĩa (Anh)
diligence; become employed; serve
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 勤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勤 21 từ