TanroDictionary Sổ từ

外販 がいはん

NGOẠI PHIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán hàng ra bên ngoàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outside sales; external salesdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép