Nghĩa tiếng Việt
- bán hàng ra bên ngoàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- outside sales; external salesdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NGOẠI PHIẾN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép