TanroDictionary Sổ từ
外

Chữ Hán 外 NGOẠI

Âm On
ガイ、ゲ
Âm Kun
そと、ほか、はず.す、はず.れる、と-
Nghĩa (Anh)
outside
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 外 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 外 40 từ