Nghĩa tiếng Việt
- sự bán số lượng lớndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- selling in quantitydanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Bán số lượng lớn": hầu như chỉ dùng trong 「薄利多売」 — lãi mỏng bán nhiều.
Ví dụ
-
この店は薄利多売で成功した。
Cửa hàng này thành công nhờ lãi ít bán nhiều.
-
薄利多売の戦略には限界がある。
Chiến lược lãi mỏng bán nhiều có giới hạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép