TanroDictionary Sổ từ

多売 たばい

ĐA MẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bán số lượng lớndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. selling in quantitydanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Bán số lượng lớn": hầu như chỉ dùng trong 「薄利多売」 — lãi mỏng bán nhiều.

Ví dụ

  1. この店は薄利多売で成功した。

    Cửa hàng này thành công nhờ lãi ít bán nhiều.

  2. 薄利多売の戦略には限界がある。

    Chiến lược lãi mỏng bán nhiều có giới hạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép