TanroDictionary Sổ từ
多

Chữ Hán 多 ĐA

Âm On
タ
Âm Kun
おお.い、まさ.に、まさ.る
Nghĩa (Anh)
many; frequent; much
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 多 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 多 40 từ