Nghĩa tiếng Việt
- nhiều lớp, nhiều tầngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- multilayerdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Nhiều lớp, nhiều tầng": 「多層構造」 — cấu trúc nhiều tầng; 「多層的」 — đa tầng.
Ví dụ
-
このガラスは多層構造で割れにくい。
Kính này có cấu trúc nhiều lớp nên khó vỡ.
-
社会の問題は多層的に絡み合っている。
Các vấn đề xã hội đan xen nhau nhiều tầng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép