TanroDictionary Sổ từ

多層 たそう

ĐA TẰNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều lớp, nhiều tầngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. multilayerdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Nhiều lớp, nhiều tầng": 「多層構造」 — cấu trúc nhiều tầng; 「多層的」 — đa tầng.

Ví dụ

  1. このガラスは多層構造で割れにくい。

    Kính này có cấu trúc nhiều lớp nên khó vỡ.

  2. 社会の問題は多層的に絡み合っている。

    Các vấn đề xã hội đan xen nhau nhiều tầng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép