Nghĩa tiếng Việt
- đa thai, sinh nhiều con một lầndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- multiple pregnancy; multiple conception; multiple birthdanh từ
Cách dùng
"Đa thai": mang thai từ hai con trở lên. 「多胎妊娠」 — mang đa thai. Y học.
Ví dụ
-
多胎妊娠はリスクが高いと言われる。
Người ta nói mang đa thai có nhiều rủi ro.
-
不妊治療で多胎になることがある。
Điều trị vô sinh đôi khi dẫn đến đa thai.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép