TanroDictionary Sổ từ

多胎 たたい

ĐA THAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đa thai, sinh nhiều con một lầndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. multiple pregnancy; multiple conception; multiple birthdanh từ

Cách dùng

"Đa thai": mang thai từ hai con trở lên. 「多胎妊娠」 — mang đa thai. Y học.

Ví dụ

  1. 多胎妊娠はリスクが高いと言われる。

    Người ta nói mang đa thai có nhiều rủi ro.

  2. 不妊治療で多胎になることがある。

    Điều trị vô sinh đôi khi dẫn đến đa thai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép