Nghĩa tiếng Việt
- làm đêm, ca đêmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- night work; night shiftdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Làm việc ban đêm, ca đêm" (văn viết, nhà máy).
Ví dụ
-
工場では夜業が続いている。
Nhà máy vẫn tiếp tục làm ca đêm.
-
夜業手当が支給される。
Có trợ cấp làm đêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép