TanroDictionary Sổ từ
夜

Chữ Hán 夜 DẠ

Âm On
ヤ
Âm Kun
よ、よる
Nghĩa (Anh)
night; evening
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 夜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 夜 40 từ