night travel; walking around at nightdanh từ · động từ する · ngoại động từ
night traindanh từ
nightly procession of monsters, spirits, etc.danh từ
travelling by nightdanh từ
clipping of 夜行列車 (yakō ressha)danh từ
Cách dùng
"Đi đêm", thường là viết tắt của 夜行列車/夜行バス — tàu/xe chạy đêm: 「夜行バスで行く」 — đi bằng xe buýt đêm; 「夜行性」 — tính hoạt động về đêm (động vật). Nghĩa 百鬼夜行 chỉ dùng trong thành ngữ.