Nghĩa tiếng Việt
- gió đêmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- night wind; night breezedanh từ
Cách dùng
"Gió đêm": 「夜風に当たる」 — hóng gió đêm; 「夜風が冷たい」.
Ví dụ
-
ベランダで夜風に当たった。
Tôi ra ban công hóng gió đêm.
-
秋の夜風が心地よい。
Gió đêm mùa thu thật dễ chịu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép