TanroDictionary Sổ từ

夜風 よかぜ

DẠ PHONG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gió đêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. night wind; night breezedanh từ

Cách dùng

"Gió đêm": 「夜風に当たる」 — hóng gió đêm; 「夜風が冷たい」.

Ví dụ

  1. ベランダで夜風に当たった。

    Tôi ra ban công hóng gió đêm.

  2. 秋の夜風が心地よい。

    Gió đêm mùa thu thật dễ chịu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép