TanroDictionary Sổ từ
風

Chữ Hán 風 PHONG

Âm On
フウ、フ
Âm Kun
かぜ、かざ-
Nghĩa (Anh)
wind; air; style; manner
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 風 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 風 40 từ