TanroDictionary Sổ từ

夜鳥 やちょう

DẠ ĐIỂU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim ăn đêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nocturnal birddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép