Nghĩa tiếng Việt
- chim ăn đêmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nocturnal birddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
DẠ ĐIỂU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép