Nghĩa tiếng Việt
- đại khái, hầu như, khoảngtrạng từ
- chung chungtrợ từ
- đại cươngdanh từ
- vốn dĩ, trước hếttrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- generally; on the whole; mostly; almost; nearly; approximately; roughly; abouttrạng từ
- general; roughtrợ từ
- outline; main points; gist; substance; essencedanh từ
- in the first place; first and foremost; from the start; to begin withtrạng từ
- general, rough (idea)danh từ
- almost; nearly; pretty much; more or less; on the wholeadv
- approximately; roughly; around; aboutadv
Cách dùng
"Đại khái, khoảng, hầu như": 「大体分かった」 — hiểu đại khái. Đứng đầu câu với giọng bực: 「大体、君が悪い」 — vốn dĩ là lỗi cậu.
Ví dụ
-
駅まで大体十分です。
Ra ga mất khoảng 10 phút.
-
話の内容は大体分かりました。
Tôi đã hiểu đại khái nội dung câu chuyện.
-
大体の計画を立てる
make a general plan
-
だいたい分かった。
I pretty much get it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép