TanroDictionary Sổ từ

大体 だいたい

ĐẠI THỂ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại khái, hầu như, khoảngtrạng từ
  2. chung chungtrợ từ
  3. đại cươngdanh từ
  4. vốn dĩ, trước hếttrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. generally; on the whole; mostly; almost; nearly; approximately; roughly; abouttrạng từ
  2. general; roughtrợ từ
  3. outline; main points; gist; substance; essencedanh từ
  4. in the first place; first and foremost; from the start; to begin withtrạng từ
  5. general, rough (idea)danh từ
  6. almost; nearly; pretty much; more or less; on the wholeadv
  7. approximately; roughly; around; aboutadv

Cách dùng

"Đại khái, khoảng, hầu như": 「大体分かった」 — hiểu đại khái. Đứng đầu câu với giọng bực: 「大体、君が悪い」 — vốn dĩ là lỗi cậu.

Ví dụ

  1. 駅まで大体十分です。

    Ra ga mất khoảng 10 phút.

  2. 話の内容は大体分かりました。

    Tôi đã hiểu đại khái nội dung câu chuyện.

  3. 大体の計画を立てる

    make a general plan

  4. だいたい分かった。

    I pretty much get it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép