TanroDictionary Sổ từ

大権 たいけん

ĐẠI QUYỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền lực tối caodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. supreme authoritydanh từ

Cách dùng

"Quyền lực tối cao" (たいけん): quyền của nguyên thủ/thiên hoàng, nhất là theo Hiến pháp Minh Trị. 「統帥大権」 — quyền thống soái.

Ví dụ

  1. 明治憲法では天皇が大権を持っていた。

    Theo Hiến pháp Minh Trị, Thiên hoàng nắm quyền tối cao.

  2. 大統領に大権が集中している。

    Quyền lực tối cao tập trung vào tổng thống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép