Nghĩa tiếng Việt
- quyền lực tối caodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- supreme authoritydanh từ
Cách dùng
"Quyền lực tối cao" (たいけん): quyền của nguyên thủ/thiên hoàng, nhất là theo Hiến pháp Minh Trị. 「統帥大権」 — quyền thống soái.
Ví dụ
-
明治憲法では天皇が大権を持っていた。
Theo Hiến pháp Minh Trị, Thiên hoàng nắm quyền tối cao.
-
大統領に大権が集中している。
Quyền lực tối cao tập trung vào tổng thống.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép