TanroDictionary Sổ từ
権

Chữ Hán 権 QUYỀN

Âm On
ケン、ゴン
Âm Kun
おもり、かり、はか.る
Nghĩa (Anh)
authority; power; rights
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 権 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 権 40 từ