TanroDictionary Sổ từ

大瀬 オオセ

ĐẠI LẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá nhám thảm Nhật Bản (Orectolobus japonicus)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japanese wobbegong (Orectolobus japonicus); Japanese carpet shark; fringe sharkdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép