TanroDictionary Sổ từ

大衆 たいしゅう

ĐẠI CHÚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại chúng, quần chúngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. general public; the massesdanh từ · trợ từ
  2. the publicdanh từ

Cách dùng

"Đại chúng, quần chúng": 「大衆文化」 — văn hoá đại chúng; 「大衆向け」 — dành cho đại chúng; 「大衆食堂」 — quán ăn bình dân.

Ví dụ

  1. この映画は大衆に広く受け入れられた。

    Bộ phim này được đại chúng đón nhận rộng rãi.

  2. 駅前の大衆食堂で昼ご飯を食べた。

    Tôi ăn trưa ở quán bình dân trước ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「大衆」

大衆

だいしゅ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ monks, priests

Chữ Hán trong từ

大
ĐẠI, THÁI On: ダイ、タイ Kun: おお-、おお.きい、-おお.いに large; big 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
衆
CHÚNG, TRỐNG On: シュウ、シュ Kun: おお.い masses; great numbers; multitude; populace 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗