Nghĩa tiếng Việt
cây gai dầu danh từ
cần sa danh từ
vật cúng bằng giấy (Thần đạo) danh từ
Nghĩa tiếng Anh
hemp danh từ
cannabis; marijuana; pot; hashish danh từ
Shinto paper offerings danh từ
Cách dùng
"Cần sa" (trong tin tức): 「大麻所持」 — tàng trữ cần sa; 「大麻取締法」 — luật kiểm soát cần sa. Ở Nhật bị cấm nghiêm. Nghĩa gốc: cây gai dầu (dùng làm sợi, vật tế Thần đạo).
Ví dụ
俳優が大麻所持の疑いで逮捕された。
Một diễn viên đã bị bắt vì nghi tàng trữ cần sa.
日本では大麻は法律で禁止されている。
Ở Nhật cần sa bị pháp luật cấm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「大麻 」
Nghĩa tiếng Anh
tên riêng a neighborhood of Ebetsu, Hokkaido Prefecture