TanroDictionary Sổ từ

大麻 たいま

ĐẠI MA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây gai dầudanh từ
  2. cần sadanh từ
  3. vật cúng bằng giấy (Thần đạo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hempdanh từ
  2. cannabis; marijuana; pot; hashishdanh từ
  3. Shinto paper offeringsdanh từ

Cách dùng

"Cần sa" (trong tin tức): 「大麻所持」 — tàng trữ cần sa; 「大麻取締法」 — luật kiểm soát cần sa. Ở Nhật bị cấm nghiêm. Nghĩa gốc: cây gai dầu (dùng làm sợi, vật tế Thần đạo).

Ví dụ

  1. 俳優が大麻所持の疑いで逮捕された。

    Một diễn viên đã bị bắt vì nghi tàng trữ cần sa.

  2. 日本では大麻は法律で禁止されている。

    Ở Nhật cần sa bị pháp luật cấm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「大麻」

大麻

おおあさ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a neighborhood of Ebetsu, Hokkaido Prefecture

Chữ Hán trong từ

大
ĐẠI, THÁI On: ダイ、タイ Kun: おお-、おお.きい、-おお.いに large; big 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
麻
MA On: マ、マア Kun: あさ hemp; flax; numb 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗