天 (てん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bầu trời; thiên đường, cõi trời; trời, Thượng đế.
Nghĩa tiếng Việt
bầu trờidanh từ
thiên đường, cõi trờidanh từ
trời, Thượng đếdanh từ
cõi trời (trong luân hồi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
skydanh từJMdict
heavendanh từJMdict
Goddanh từJMdict
svarga (heaven-like realm visited as a stage of death and rebirth)danh từJMdict
deva (divine being of Buddhism)danh từJMdict
top (of a book)danh từJMdict
sole (of a Japanese sandal)danh từJMdict
beginning; startdanh từJMdict
tempuradanh từJMdict
Indiadanh từJMdict
heavens, skychữ HánWiktionary
the sky, the heavensdanh từWiktionary
a deva or devidanh từWiktionary
the gods, providence, fatedanh từWiktionary
the top margindanh từWiktionary
short for 天ぷら (tenpura)affixWiktionary
Cách dùng
"Trời": 「天を仰ぐ」 — ngửa mặt lên trời; 「天にも昇る心地」 — sướng như lên tiên; 「天気」 — thời tiết; 「天国」 — thiên đường. 天 mang sắc thái văn chương/tôn giáo; bầu trời thông thường là 空.