TanroDictionary Sổ từ
天

Chữ Hán 天 THIÊN

Âm On
テン
Âm Kun
あまつ、あめ、あま-
Nghĩa (Anh)
heavens; sky; imperial
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 天 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 天 40 từ