空
から
Nhật
Thông dụng Hán Việt: KHÔNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ · trợ từ trống rỗng
-
tiền tố tay không, không mang gì
-
tiền tố suông, rỗng tuếch, giả tạo (lời hứa, lời khen, sự can đảm...)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ · trợ từ emptiness; being empty
JMdict
-
tiền tố not carrying anything; unburdened; empty-handed
JMdict
-
tiền tố dishonoured (bill, promise, etc.); false; no-show (reservation); put-on (cheeriness, courage, etc.); empty (compliments); insincere
JMdict
-
danh từ emptiness (the state of being empty)
Wiktionary
-
tiền tố something empty
Wiktionary
-
tiền tố ineffectual
Wiktionary
-
tiền tố false
Wiktionary
Cách dùng
"Trống rỗng" (đọc から): 「空の箱」 — hộp rỗng; 「空にする」 — làm cạn, dọn trống; 「空振り」 — đánh trượt, công cốc; 「空手」 — karate / tay không. Đồng nghĩa 空っぽ (khẩu ngữ).
Từ gần nghĩa:
空っぽ空き
Từ trái nghĩa:
満杯
Ví dụ
- 冷蔵庫の中が空になっている。Tủ lạnh trống trơn rồi.
- 空の瓶はリサイクルに出してください。Hãy bỏ chai rỗng vào thùng tái chế.
- 空になるto become empty
- 空箱empty box
- 空振りin vain
Chữ Hán trong từ
空
KHÔNG, KHỐNG, KHỔNG
On: クウ
Kun: そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい
empty; sky; void; vacant; vacuum
8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
空
くう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHÔNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ khoảng không, bầu trời
-
danh từ (Phật giáo) tính không
-
danh từ (viết tắt) không quân
-
danh từ · tính từ な sự vô ích, vô nghĩa
-
danh từ · tính từ な hư không (một trong ngũ đại)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ empty air; sky
JMdict
-
danh từ shunyata (the lack of an immutable intrinsic nature within any phenomenon); emptiness
JMdict
-
danh từ air force
JMdict
-
danh từ · tính từ な fruitlessness; meaninglessness
JMdict
-
danh từ · tính từ な void (one of the five elements)
JMdict
-
trợ từ empty (e.g. set)
JMdict
-
danh từ empty air
Wiktionary
-
danh từ meaninglessness
Wiktionary
-
danh từ sunyata: emptiness, vacuity, awareness, openness, thusness
Wiktionary
-
danh từ void: one of the 五大 (godai, literally “great five”) and the highest of the five elements
Wiktionary
Cách dùng
"Không, hư không" (くう): 「空を切る」 — vồ hụt, đánh trượt; 「空に帰す」 — trở thành công cốc. Phật giáo: tính không. Không nhầm với そら (bầu trời).
Từ gần nghĩa:
無虚空
Từ trái nghĩa:
有
Ví dụ
- 彼のパンチは空を切った。Cú đấm của anh ta trượt vào không khí.
- 努力が空に帰した。Công sức đã thành công cốc.
Chữ Hán trong từ
空
KHÔNG, KHỐNG, KHỔNG
On: クウ
Kun: そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい
empty; sky; void; vacant; vacuum
8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗