TanroDictionary Sổ từ

空 そら

KHÔNG

Nhật Thông dụng
0

空 (そら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bầu trời, không trung; thời tiết; nơi xa xăm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bầu trời, không trungdanh từ
  2. thời tiếtdanh từ
  3. nơi xa xămdanh từ
  4. tâm trạng, cảm giácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sky; the air; the heavensdanh từJMdict
  2. weatherdanh từJMdict
  3. far-off place; distant placedanh từJMdict
  4. state of mind; feelingdanh từJMdict
  5. (from) memory; (by) heartdanh từJMdict
  6. falsehood; liedanh từJMdict
  7. somehow; vaguelytiền tốJMdict
  8. faketiền tốJMdict
  9. the skydanh từWiktionary
  10. the weather or atmospheric conditions of the skydanh từWiktionary
  11. a place that is distantdanh từWiktionary
  12. the act of reading from memory; by heartdanh từWiktionary
  13. the top of a high place such as the roof of a house or a treedanh từWiktionary
  14. fake; not realtiền tốWiktionary
  15. incorrectly perceived or guessedtiền tốWiktionary

Cách dùng

"Bầu trời" (đọc そら): 「青い空」 — trời xanh; 「空を飛ぶ」 — bay trên trời; 「空が曇る」 — trời u ám. 「うわの空」 — lơ đãng; 「空で覚える」 — thuộc lòng. Phân biệt với 天 (trời, sắc thái tôn giáo).

Ví dụ

  1. 今日は雲一つない青い空だ。

    Hôm nay trời xanh không một gợn mây.

  2. 鳥のように空を飛んでみたい。

    Tôi muốn thử bay trên trời như chim.

Cách đọc khác của 「空」

空

から

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · trợ từ trống rỗng
  2. tiền tố tay không, không mang gì
  3. tiền tố suông, rỗng tuếch, giả tạo (lời hứa, lời khen, sự can đảm...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · trợ từ emptiness; being empty JMdict
  2. tiền tố not carrying anything; unburdened; empty-handed JMdict
  3. tiền tố dishonoured (bill, promise, etc.); false; no-show (reservation); put-on (cheeriness, courage, etc.); empty (compliments); insincere JMdict
  4. danh từ emptiness (the state of being empty) Wiktionary
  5. tiền tố something empty Wiktionary
  6. tiền tố ineffectual Wiktionary
  7. tiền tố false Wiktionary

Cách dùng

"Trống rỗng" (đọc から): 「空の箱」 — hộp rỗng; 「空にする」 — làm cạn, dọn trống; 「空振り」 — đánh trượt, công cốc; 「空手」 — karate / tay không. Đồng nghĩa 空っぽ (khẩu ngữ).

Từ gần nghĩa: 空っぽ空き

Từ trái nghĩa: 満杯

Ví dụ

  • 冷蔵庫の中が空になっている。Tủ lạnh trống trơn rồi.
  • 空の瓶はリサイクルに出してください。Hãy bỏ chai rỗng vào thùng tái chế.
  • 空になるto become empty
  • 空箱empty box
  • 空振りin vain

Chữ Hán trong từ

空
KHÔNG, KHỐNG, KHỔNG On: クウ Kun: そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい empty; sky; void; vacant; vacuum 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

空

くう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ khoảng không, bầu trời
  2. danh từ (Phật giáo) tính không
  3. danh từ (viết tắt) không quân
  4. danh từ · tính từ な sự vô ích, vô nghĩa
  5. danh từ · tính từ な hư không (một trong ngũ đại)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ empty air; sky JMdict
  2. danh từ shunyata (the lack of an immutable intrinsic nature within any phenomenon); emptiness JMdict
  3. danh từ air force JMdict
  4. danh từ · tính từ な fruitlessness; meaninglessness JMdict
  5. danh từ · tính từ な void (one of the five elements) JMdict
  6. trợ từ empty (e.g. set) JMdict
  7. danh từ empty air Wiktionary
  8. danh từ meaninglessness Wiktionary
  9. danh từ sunyata: emptiness, vacuity, awareness, openness, thusness Wiktionary
  10. danh từ void: one of the 五大 (godai, literally “great five”) and the highest of the five elements Wiktionary

Cách dùng

"Không, hư không" (くう): 「空を切る」 — vồ hụt, đánh trượt; 「空に帰す」 — trở thành công cốc. Phật giáo: tính không. Không nhầm với そら (bầu trời).

Từ gần nghĩa: 無虚空

Từ trái nghĩa: 有

Ví dụ

  • 彼のパンチは空を切った。Cú đấm của anh ta trượt vào không khí.
  • 努力が空に帰した。Công sức đã thành công cốc.

Chữ Hán trong từ

空
KHÔNG, KHỐNG, KHỔNG On: クウ Kun: そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい empty; sky; void; vacant; vacuum 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗