consort (of the emperor) of the third rank (ritsuryō system)danh từ
(another person's) wife, married ladydanh từ
consort of the emperordanh từ
Cách dùng
"Phu nhân, vợ (người khác)" — kính ngữ: 「首相夫人」 — phu nhân thủ tướng; 「〇〇夫人」 — phu nhân ông ○○. Không dùng cho vợ mình (dùng 妻・家内). Phân biệt 婦人 "phụ nữ".